Cập nhật trước đây về chính sách

Thay đổi một số khoản phí giao dịch Xoom đối với Người dùng tại Hoa Kỳ

Ngày ban hành: Ngày 27 tháng 3 năm 2026

Ngày có hiệu lực: Ngày 20 tháng 4 năm 2026

Chúng tôi sẽ thay đổi một số khoản phí giao dịch Xoom vào ngày có hiệu lực nêu trên. Hãy tìm hiểu thêm về các khoản phí giao dịch sẽ thay đổi và mức thay đổi trung bình trong (các) bảng bên dưới. Quý khách cũng có thể truy cập công cụ tính phí của chúng tôi tại trang Xoom.com sau khi các thay đổi bắt đầu có hiệu lực để xem mức phí giao dịch Xoom cụ thể nào sẽ áp dụng. Phí là tỷ lệ phần trăm của số tiền USD được gửi.

Phí giao dịch đến Ấn Độ khi gửi bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 20/04/2026)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 20/04/2026)
INRTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàngMiễn phí0,23%Miễn phí - $8,89
INRNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng1,14%2,05%$2,05 - $10,23
INRTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợMiễn phí0,94%$0,78 - $300,00
INRNhận tiền mặtThẻ ghi nợ1,44%3,84%$2,37 - $11,84
INRTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng2,96%4,56%$1,78 - $1.225,00
INRNhận tiền mặtThẻ tín dụng2,99%5,23%$2,37 - $25,26
INRTài khoản ngân hàngSố dư PayPalMiễn phí0,48%$0,60 - $15,00
INRNhận tiền mặtSố dư PayPal1,41%2,00%$0,60 - $9,85
INRTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
INRNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

SỬA ĐỔI MỘT SỐ THỎA THUẬN CỦA PAYPAL

Thay đổi một số khoản phí giao dịch Xoom đối với Người dùng tại Hoa Kỳ

Ngày ban hành: Ngày 28 tháng 1 năm 2026

Ngày có hiệu lực: Ngày 20 tháng 2 năm 2026

Chúng tôi sẽ thay đổi một số khoản phí giao dịch Xoom vào ngày có hiệu lực nêu trên. Hãy tìm hiểu thêm về các khoản phí giao dịch sẽ thay đổi và mức thay đổi trong (các) bảng bên dưới. Phí là tỷ lệ phần trăm của số tiền USD được gửi.

Phí giao dịch đến Mexico khi gửi bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 20/02/2026)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 20/02/2026)
MXNTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàngMiễn phí0,83%$0,08 - $36,00
MXNThẻ ghi nợTài khoản ngân hàngMiễn phí0,92%$0,09 - $29,50
MXNVí điện tửTài khoản ngân hàngMiễn phí0,95%$0,09 - $11,80
MXNNhận tiền mặtTài khoản ngân hàngMiễn phí2,58%$0,26 - $46,80
MXNTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ0,76%1,02%$0,10 - $36,00
MXNThẻ ghi nợThẻ ghi nợ0,50%1,06%$0,11 - $29,50
MXNVí điện tửThẻ ghi nợ0,79%1,35%$0,14 - $19,76
MXNNhận tiền mặtThẻ ghi nợ0,72%3,34%$0,33 - $46,80
MXNTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng5,03%6,71%$0,67 - $296,00
MXNThẻ ghi nợThẻ tín dụng4,25%6,82%$0,68 - $190,80
MXNVí điện tửThẻ tín dụng4,99%7,00%$0,70 - $187,57
MXNNhận tiền mặtThẻ tín dụng3,71%7,46%$0,75 - $190,80
MXNTài khoản ngân hàngSố dư PayPalMiễn phíMiễn phíMiễn phí
MXNThẻ ghi nợSố dư PayPalMiễn phíMiễn phíMiễn phí
MXNVí điện tửSố dư PayPalMiễn phíMiễn phíMiễn phí
MXNNhận tiền mặtSố dư PayPalMiễn phí2,27%$0,23 - $40,11
MXNTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
MXNThẻ ghi nợPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
MXNVí điện tửPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
MXNNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Thỏa thuận người dùng Xoom – Thông báo về thay đổi

Ngày phát hành: Ngày 30 tháng 10 năm 2025

Ngày có hiệu lực: Ngày 30 tháng 10 năm 2025

Chúng tôi sắp thực hiện thay đổi đối với Thỏa thuận người dùng dành cho dịch vụ Xoom để thêm Úc làm thị trường gửi tiền.

PayPal Australia Pty Ltd là tổ chức có hợp đồng với cư dân Úc sử dụng dịch vụ Xoom để gửi tiền. PayPal Australia Pty Ltd có số giấy phép dịch vụ tài chính Úc là 304962 do ASIC cấp. PayPal Australia Pty Ltd được Australian Prudential Regulation Authority cấp quyền và quản lý với tư cách là một tổ chức nhận tiền gửi có quyền cung cấp các phương tiện thanh toán trả trước. Chúng tôi là một đơn vị báo cáo cho AUSTRAC theo Đạo luật Chống rửa tiền và Chống Tài trợ Khủng bố.

Thay đổi một số khoản phí giao dịch Xoom đối với Người dùng tại Hoa Kỳ

Ngày ban hành: Ngày 26 tháng 5 năm 2025

Ngày có hiệu lực: Ngày 18 tháng 6 năm 2025

Chúng tôi sẽ thay đổi một số khoản phí giao dịch Xoom vào ngày có hiệu lực nêu trên. Hãy tìm hiểu thêm về các khoản phí giao dịch sẽ thay đổi và mức thay đổi trong (các) bảng bên dưới. Phí là tỷ lệ phần trăm của số tiền USD được gửi. Ngoài các yếu tố bên dưới, phí có thể thay đổi theo số tiền gửi.

Phí giao dịch khi gửi tiền đến Canada bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 18/06/2025)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 18/06/2025)
CADTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,25%Miễn phíMiễn phí
CADTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ3,28%2,11%$0,00 - $1.526,33
CADTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng3,22%2,36%$0,00 - $1.630,66
CADTài khoản ngân hàngSố dư PayPal0,52%Miễn phíMiễn phí
CADTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
CADNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng1,91%Miễn phíMiễn phí
CADNhận tiền mặtThẻ ghi nợ3,14%1,43%$0,06 - $1.091,23
CADNhận tiền mặtThẻ tín dụng2,84%1,54%$0,06 - $1.122,95
CADNhận tiền mặtSố dư PayPal2,08%Miễn phíMiễn phí
CADNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Phí giao dịch khi gửi tiền đến Colombia bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 18/06/2025)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 18/06/2025)
COPTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,61%Miễn phíMiễn phí
COPTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ3,11%1,42%$0,08 - $446,67
COPTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng2,74%6,03%$0,23 - $1.690,00
COPTài khoản ngân hàngSố dư PayPal1,72%Miễn phíMiễn phí
COPTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
COPNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng2,24%Miễn phíMiễn phí
COPNhận tiền mặtThẻ ghi nợ3,76%0,52%$0,00 - $2,54
COPNhận tiền mặtThẻ tín dụng3,17%3,91%$0,23 - $2.265,00
COPNhận tiền mặtSố dư PayPal1,83%Miễn phíMiễn phí
COPNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
COPVí điện tửTài khoản ngân hàng0,64%Miễn phíMiễn phí
COPVí điện tửThẻ ghi nợ1,69%3,63%$0,51 - $1.455,00
COPVí điện tửThẻ tín dụng4,81%7,84%$0,70 - $3.895,00
COPVí điện tửSố dư PayPal0,84%Miễn phíMiễn phí
COPVí điện tửPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Phí giao dịch khi gửi tiền đến El Salvador bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 18/06/2025)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 18/06/2025)
USDTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng2,04%2,40%$1,09 - $445,00
USDTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ3,86%3,68%$1,09 - $545,00
USDTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng5,94%6,16%$1,24 - $1.945,00
USDTài khoản ngân hàngSố dư PayPal1,90%1,90%$0,63 - $445,00
USDTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
USDNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng3,31%3,85%$1,55 - $470,00
USDNhận tiền mặtThẻ ghi nợ6,28%6,29%$1,55 - $745,00
USDNhận tiền mặtThẻ tín dụng6,67%7,72%$1,55 - $1.970,00
USDNhận tiền mặtSố dư PayPal3,33%3,19%$0,69 - $470,00
USDNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Phí giao dịch khi gửi tiền đến Guatemala bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 18/06/2025)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 18/06/2025)
GTQTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,29%2,04%$0,76 - $165,00
GTQTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ0,97%2,55%$0,79 - $200,00
GTQTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng1,74%5,39%$0,93 - $793,99
GTQTài khoản ngân hàngSố dư PayPalMiễn phí1,55%$0,09 - $175,00
GTQTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
GTQNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng0,96%3,42%$1,11 - $619,17
GTQNhận tiền mặtThẻ ghi nợ2,17%5,41%$1,49 - $1.260,00
GTQNhận tiền mặtThẻ tín dụng1,91%7,28%$1,53 - $2.185,00
GTQNhận tiền mặtSố dư PayPalMiễn phí1,69%$0,09 - $685,00
GTQNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
GTQThẻ ghi nợTài khoản ngân hàngMiễn phí2,83%$0,76 - $665,00
GTQThẻ ghi nợThẻ ghi nợMiễn phí3,83%$0,79 - $835,00
GTQThẻ ghi nợThẻ tín dụngMiễn phí6,21%$0,93 - $2.165,00
GTQThẻ ghi nợSố dư PayPalMiễn phí1,70%$0,09 - $665,00
GTQThẻ ghi nợPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
USDTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng2,19%1,56%$1,08 - $152,53
USDTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ2,68%2,03%$1,08 - $595,00
USDTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng4,62%4,94%$1,23 - $2.022,09
USDTài khoản ngân hàngSố dư PayPal1,63%1,25%$0,74 - $405,98
USDTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Phí giao dịch khi gửi tiền đến Jamaica bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 18/06/2025)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 18/6/2025)
JMDTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,39%Miễn phíMiễn phí
JMDTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ3,95%0,81%$0,00 - $13,79
JMDTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng4,05%3,64%$0,32 - $1.265,00
JMDTài khoản ngân hàngSố dư PayPal1,47%Miễn phíMiễn phí
JMDTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
JMDNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng1,76%Miễn phíMiễn phí
JMDNhận tiền mặtThẻ ghi nợ4,14%0,22%$0,00 - $75,00
JMDNhận tiền mặtThẻ tín dụng4,01%3,16%$0,43 - $1.115,00
JMDNhận tiền mặtSố dư PayPal1,45%Miễn phíMiễn phí
JMDNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
JMDThẻ ghi nợTài khoản ngân hàngMiễn phíMiễn phíMiễn phí
JMDThẻ ghi nợThẻ ghi nợ0,01%0,80%$0,26 - $145,00
JMDThẻ ghi nợThẻ tín dụng0,11%3,60%$0,32 - $1.645,00
JMDThẻ ghi nợSố dư PayPalMiễn phíMiễn phíMiễn phí
JMDThẻ ghi nợPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
USDTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,13%0,68%$1,03 - $100,00
USDTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ3,34%1,89%$1,29 - $390,00
USDTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng3,34%4,96%$1,44 - $390,00
USDTài khoản ngân hàngSố dư PayPal0,16%0,34%$0,39 - $100,00
USDTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Phí giao dịch khi gửi tiền đến Pakistan bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 18/06/2025)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 18/6/2025)
PKRTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,48%Miễn phíMiễn phí
PKRTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ1,06%0,18%$0,00 - $64,93
PKRTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng1,04%0,20%$0,01 - $162,80
PKRTài khoản ngân hàngSố dư PayPal0,53%Miễn phíMiễn phí
PKRTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
PKRNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng0,62%Miễn phíMiễn phí
PKRNhận tiền mặtThẻ ghi nợ1,06%0,25%$0,00 - $134,59
PKRNhận tiền mặtThẻ tín dụng0,94%0,26%$0,02 - $162,80
PKRNhận tiền mặtSố dư PayPal0,52%Miễn phíMiễn phí
PKRNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
PKRThẻ ghi nợTài khoản ngân hàngMiễn phíMiễn phíMiễn phí
PKRThẻ ghi nợThẻ ghi nợMiễn phí0,17%$0,00 - $134,59
PKRThẻ ghi nợThẻ tín dụngMiễn phí0,22%$0,01 - $150,88
PKRThẻ ghi nợSố dư PayPalMiễn phíMiễn phíMiễn phí
PKRThẻ ghi nợPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
PKRVí điện tửTài khoản ngân hàng4,16%Miễn phíMiễn phí
PKRVí điện tửThẻ ghi nợ5,03%0,04%$0,00 - $34,28
PKRVí điện tửThẻ tín dụng3,59%0,13%$0,00 - $34,28
PKRVí điện tửSố dư PayPal4,39%Miễn phíMiễn phí
PKRVí điện tửPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Phí giao dịch khi gửi tiền đến Peru bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 18/06/2025)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 18/6/2025)
PENTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,32%Miễn phíMiễn phí
PENTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ0,67%Miễn phí$0,00 - $546,67
PENTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng4,68%3,08%$0,15 - $1.261,67
PENTài khoản ngân hàngSố dư PayPal0,53%Miễn phíMiễn phí
PENTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
PENnhận tiền mặtTài khoản ngân hàng0,44%Miễn phíMiễn phí
PENNhận tiền mặtThẻ ghi nợ0,67%Miễn phíMiễn phí
PENNhận tiền mặtThẻ tín dụng5,55%2,84%$0,15 - $1.045,00
PENNhận tiền mặtSố dư PayPal0,56%Miễn phíMiễn phí
PENNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
PENVí điện tửTài khoản ngân hàngMiễn phíMiễn phíMiễn phí
PENVí điện tửThẻ ghi nợMiễn phí0,50%$0,00 - $1.005,00
PENVí điện tửThẻ tín dụng9,79%3,49%$0,15 - $2.430,00
PENVí điện tửSố dư PayPalMiễn phíMiễn phíMiễn phí
PENVí điện tửPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
USDTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,67%2,10%$1,34 - $80,00
USDTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ1,43%3,60%$1,34 - $335,09
USDTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng4,69%5,97%$1,49 - $1.336,67
USDTài khoản ngân hàngSố dư PayPal0,49%0,51%$0,48 - $80,00
USDTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
USDNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng2,30%3,59%$1,55 - $745,00
USDNhận tiền mặtThẻ ghi nợ4,16%4,54%$1,55 - $745,00
USDNhận tiền mặtThẻ tín dụng5,27%7,35%$1,55 - $2.245,00
USDNhận tiền mặtSố dư PayPal1,64%1,60%$0,62 - $225,69
USDNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Phí giao dịch khi gửi tiền đến Philippines bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 18/06/2025)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 18/6/2025)
USDTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,82%1,12%$0,84 - $170,61
USDTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ0,66%1,15%$0,84 - $420,37
USDTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng0,86%4,23%$0,99 - $1.511,01
USDTài khoản ngân hàngSố dư PayPal1,04%1,04%$0,79 - $220,60
USDTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
USDNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng1,27%1,93%$3,95 - $695,00
USDNhận tiền mặtThẻ ghi nợ1,77%2,37%$3,95 - $695,00
USDNhận tiền mặtThẻ tín dụng3,36%5,33%$5,04 - $2.195,00
USDNhận tiền mặtSố dư PayPal1,15%1,23%$2,56 - $313,75
USDNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Phí giao dịch khi gửi tiền đến Vương quốc Anh bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 18/06/2025)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 18/6/2025)
GBPTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,30%Miễn phíMiễn phí
GBPTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ3,35%2,06%$0,00 - $1.454,23
GBPTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng3,29%2,17%$0,00 - $1.491,56
GBPTài khoản ngân hàngSố dư PayPal0,49%Miễn phíMiễn phí
GBPTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
GBPNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng2,25%Miễn phíMiễn phí
GBPNhận tiền mặtThẻ ghi nợ2,60%0,20%$0,00 - $170,00
GBPNhận tiền mặtThẻ tín dụng2,21%2,25%$0,00 - $1.165,00
GBPNhận tiền mặtSố dư PayPal2,56%Miễn phíMiễn phí
GBPNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
GBPThẻ ghi nợTài khoản ngân hàngMiễn phíMiễn phíMiễn phí
GBPThẻ ghi nợThẻ ghi nợMiễn phí0,40%$0,00 - $3,74
GBPThẻ ghi nợThẻ tín dụngMiễn phí0,39%$0,00 - $21,53
GBPThẻ ghi nợSố dư PayPalMiễn phíMiễn phíMiễn phí
GBPThẻ ghi nợPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Phí giao dịch khi gửi tiền đến Hoa Kỳ bằng USD

Đơn vị tiền tệ nhậnTùy chọn nhậnThanh toán bằngPhí trung bình hiện tạiPhí trung bình mới (tính đến ngày 18/06/2025)Phạm vi phí mới (tính đến ngày 18/6/2025)
USDTài khoản ngân hàngTài khoản ngân hàng0,51%1,06%$0,08 - $100,00
USDTài khoản ngân hàngThẻ ghi nợ2,07%2,07%$0,34 - $897,13
USDTài khoản ngân hàngThẻ tín dụng1,99%2,00%$0,34 - $961,43
USDTài khoản ngân hàngSố dư PayPal1,24%1,19%$0,08 - $100,00
USDTài khoản ngân hàngPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
USDNhận tiền mặtTài khoản ngân hàng2,19%2,57%$0,71 - $860,00
USDNhận tiền mặtThẻ ghi nợ2,07%2,71%$0,76 - $984,80
USDNhận tiền mặtThẻ tín dụng2,03%2,71%$0,76 - $984,80
USDNhận tiền mặtSố dư PayPal1,78%2,31%$0,71 - $860,00
USDNhận tiền mặtPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí
USDThẻ ghi nợTài khoản ngân hàng0,91%1,62%$0,08 - $517,17
USDThẻ ghi nợThẻ ghi nợ2,33%2,35%$0,34 - $977,33
USDThẻ ghi nợThẻ tín dụng2,19%2,23%$0,34 - $977,33
USDThẻ ghi nợSố dư PayPal1,76%1,64%$0,08 - $517,17
USDThẻ ghi nợPYUSDMiễn phíMiễn phíMiễn phí

Cập nhật trước tháng 4 năm 2025